đái tật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ốm yếu, bệnh tật do tuổi già: "đái tật" dùng để chỉ trạng thái sức khỏe suy giảm, hay đau ốm, bệnh tật thường xảy ra ở người cao tuổi. Đây là một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuổi già thường hay đái tật. (Người già thường hay ốm yếu, bệnh tật.)
- Cụ đã ngoài tám mươi, đái tật là chuyện thường. (Cụ đã hơn tám mươi tuổi, ốm yếu là chuyện bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái trang trọng, để nói về sự suy yếu tự nhiên của tuổi tác.
Biến thể và từ gần giống
- Lão bệnh (danh từ): bệnh tật của tuổi già.
- Già yếu (tính từ): trạng thái sức khỏe kém do tuổi cao.
Từ đồng nghĩa
- Ốm yếu: trong tình trạng có bệnh, sức khỏe kém.
- Bệnh tật: mắc phải các chứng bệnh.
Từ trái nghĩa
- Mạnh khỏe: có sức khỏe tốt.
- Cường tráng: khỏe mạnh, vạm vỡ.
Lưu ý sử dụng
- "Đái tật" là một từ cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên hiểu nghĩa khi gặp trong văn bản cũ nhưng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "già yếu", "hay đau ốm" khi diễn đạt.